Từ vựng
按分
あんぶん
vocabulary vocab word
chia tỷ lệ
phân phối theo tỷ lệ
按分 按分 あんぶん chia tỷ lệ, phân phối theo tỷ lệ
Ý nghĩa
chia tỷ lệ và phân phối theo tỷ lệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんぶん
vocabulary vocab word
chia tỷ lệ
phân phối theo tỷ lệ