Từ vựng
指数
しすう
vocabulary vocab word
chỉ số
số chỉ số
số mũ
đặc trưng
指数 指数 しすう chỉ số, số chỉ số, số mũ, đặc trưng
Ý nghĩa
chỉ số số chỉ số số mũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しすう
vocabulary vocab word
chỉ số
số chỉ số
số mũ
đặc trưng