Từ vựng
指図
さしず
vocabulary vocab word
chỉ dẫn
hướng dẫn
mệnh lệnh
lệnh
指図 指図 さしず chỉ dẫn, hướng dẫn, mệnh lệnh, lệnh
Ý nghĩa
chỉ dẫn hướng dẫn mệnh lệnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さしず
vocabulary vocab word
chỉ dẫn
hướng dẫn
mệnh lệnh
lệnh