Từ vựng
指南
しなん
vocabulary vocab word
hướng dẫn (trong võ thuật
biểu diễn
v.v.)
giảng dạy
huấn luyện
指南 指南 しなん hướng dẫn (trong võ thuật, biểu diễn, v.v.), giảng dạy, huấn luyện
Ý nghĩa
hướng dẫn (trong võ thuật biểu diễn v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0