Từ vựng
持帰り
もちかえり
vocabulary vocab word
đồ ăn mang về
món ăn mang đi
thức ăn mang về nhà
đồ ăn đem đi
mua mang về
持帰り 持帰り もちかえり đồ ăn mang về, món ăn mang đi, thức ăn mang về nhà, đồ ăn đem đi, mua mang về
Ý nghĩa
đồ ăn mang về món ăn mang đi thức ăn mang về nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0