Từ vựng
持てる
もてる
vocabulary vocab word
có thể sở hữu (cầm
lấy
v.v.)
được yêu thích
nổi tiếng
được chiều chuộng
được chào đón
chịu đựng được (thử thách của thời gian
thời tiết
v.v.)
bền vững
đã sở hữu
đã nắm giữ
giàu có
phong lưu
thịnh vượng
持てる 持てる もてる có thể sở hữu (cầm, lấy, v.v.), được yêu thích, nổi tiếng, được chiều chuộng, được chào đón, chịu đựng được (thử thách của thời gian, thời tiết, v.v.), bền vững, đã sở hữu, đã nắm giữ, giàu có, phong lưu, thịnh vượng
Ý nghĩa
có thể sở hữu (cầm lấy v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0