Từ vựng
持ち逃げ
もちにげ
vocabulary vocab word
cuỗm đi
bỏ trốn với (tài sản)
bị lấy cắp
bỏ trốn mang theo
持ち逃げ 持ち逃げ もちにげ cuỗm đi, bỏ trốn với (tài sản), bị lấy cắp, bỏ trốn mang theo
Ý nghĩa
cuỗm đi bỏ trốn với (tài sản) bị lấy cắp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0