Từ vựng
持ち帰る
もちかえる
vocabulary vocab word
mang về nhà
xách về nhà
đem về nhà
mua mang về
持ち帰る 持ち帰る もちかえる mang về nhà, xách về nhà, đem về nhà, mua mang về
Ý nghĩa
mang về nhà xách về nhà đem về nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0