Từ vựng
持たらす
もたらす
vocabulary vocab word
mang lại (tin tức
kiến thức
v.v.)
giới thiệu
tạo ra
gây ra
đem lại (kết quả)
持たらす 持たらす もたらす mang lại (tin tức, kiến thức, v.v.), giới thiệu, tạo ra, gây ra, đem lại (kết quả)
Ý nghĩa
mang lại (tin tức kiến thức v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0