Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拡張バス
かくちょーばす
vocabulary vocab word
bus mở rộng
拡張basu
kakuchoobasu
拡張バス
拡張バス
かくちょーばす
bus mở rộng
か
く
ちょ
う
バ
ス
拡
張
バ
ス
か
く
ちょ
う
バ
ス
拡
張
バ
ス
か
く
ちょ
う
バ
ス
拡
張
バ
ス
Ý nghĩa
bus mở rộng
bus mở rộng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拡張バス
bus mở rộng
かくちょうバス
拡
mở rộng, kéo dài, phát triển...
ひろ.がる, ひろ.げる, カク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
広
rộng, rộng rãi, thoáng đãng
ひろ.い, ひろ.まる, コウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
張
từ đếm cho cung và nhạc cụ dây, căng, trải rộng...
は.る, -は.り, チョウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.