Từ vựng
拝む
おがむ
vocabulary vocab word
giữ tư thế cầu nguyện
chắp tay lại
cúi lạy (ví dụ trước tượng Phật)
bày tỏ lòng tôn kính
cầu xin
khẩn nài
diện kiến (người hoặc vật có địa vị cao)
拝む 拝む おがむ giữ tư thế cầu nguyện, chắp tay lại, cúi lạy (ví dụ trước tượng Phật), bày tỏ lòng tôn kính, cầu xin, khẩn nài, diện kiến (người hoặc vật có địa vị cao)
Ý nghĩa
giữ tư thế cầu nguyện chắp tay lại cúi lạy (ví dụ trước tượng Phật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0