Từ vựng
拙守
せっしゅ
vocabulary vocab word
phòng thủ kém
bảo vệ yếu
拙守 拙守 せっしゅ phòng thủ kém, bảo vệ yếu
Ý nghĩa
phòng thủ kém và bảo vệ yếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっしゅ
vocabulary vocab word
phòng thủ kém
bảo vệ yếu