Từ vựng
拘泥
こうでい
vocabulary vocab word
bám víu vào
câu nệ
quá câu nệ
lo lắng thái quá về
拘泥 拘泥 こうでい bám víu vào, câu nệ, quá câu nệ, lo lắng thái quá về
Ý nghĩa
bám víu vào câu nệ quá câu nệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0