Từ vựng
拘らう
かかずらう
vocabulary vocab word
dính líu đến
có liên quan đến (một vấn đề rắc rối)
câu nệ về
tỉ mỉ về (một chi tiết nhỏ nhặt)
tham gia vào (một công việc)
quanh quẩn bên
làm phiền (ai đó)
拘らう 拘らう かかずらう dính líu đến, có liên quan đến (một vấn đề rắc rối), câu nệ về, tỉ mỉ về (một chi tiết nhỏ nhặt), tham gia vào (một công việc), quanh quẩn bên, làm phiền (ai đó)
Ý nghĩa
dính líu đến có liên quan đến (một vấn đề rắc rối) câu nệ về
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0