Từ vựng
拓銀
たくぎん
vocabulary vocab word
Ngân hàng Takushoku (viết tắt)
拓銀 拓銀 たくぎん Ngân hàng Takushoku (viết tắt)
Ý nghĩa
Ngân hàng Takushoku (viết tắt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たくぎん
vocabulary vocab word
Ngân hàng Takushoku (viết tắt)