Từ vựng
拒馬
きょば
vocabulary vocab word
hàng rào chống kỵ binh
khung chắn di động chống ngựa
拒馬 拒馬 きょば hàng rào chống kỵ binh, khung chắn di động chống ngựa
Ý nghĩa
hàng rào chống kỵ binh và khung chắn di động chống ngựa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0