Từ vựng
担ぎこむ
かつぎこむ
vocabulary vocab word
khiêng vào (đặc biệt là người bị thương vào bệnh viện)
đưa vào
mang vào
担ぎこむ 担ぎこむ かつぎこむ khiêng vào (đặc biệt là người bị thương vào bệnh viện), đưa vào, mang vào
Ý nghĩa
khiêng vào (đặc biệt là người bị thương vào bệnh viện) đưa vào và mang vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0