Từ vựng
抽象性
ちゅうしょうせい
vocabulary vocab word
tính trừu tượng
sự trừu tượng
抽象性 抽象性 ちゅうしょうせい tính trừu tượng, sự trừu tượng
Ý nghĩa
tính trừu tượng và sự trừu tượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅうしょうせい
vocabulary vocab word
tính trừu tượng
sự trừu tượng