Từ vựng
押し入れ
おしいれ
vocabulary vocab word
tủ tường (thường có cửa kéo)
tủ quần áo xây dựng sẵn
押し入れ 押し入れ おしいれ tủ tường (thường có cửa kéo), tủ quần áo xây dựng sẵn
Ý nghĩa
tủ tường (thường có cửa kéo) và tủ quần áo xây dựng sẵn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0