Từ vựng
押しこむ
おしこむ
vocabulary vocab word
nhét vào
nhồi nhét
nhồi vào
chen chúc vào
đột nhập
ăn trộm
ăn cướp
押しこむ 押しこむ おしこむ nhét vào, nhồi nhét, nhồi vào, chen chúc vào, đột nhập, ăn trộm, ăn cướp
Ý nghĩa
nhét vào nhồi nhét nhồi vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0