Từ vựng
押しきる
おしきる
vocabulary vocab word
vượt qua (sự phản đối)
vượt qua trở ngại
áp đảo
ép buộc
押しきる 押しきる おしきる vượt qua (sự phản đối), vượt qua trở ngại, áp đảo, ép buộc
Ý nghĩa
vượt qua (sự phản đối) vượt qua trở ngại áp đảo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0