Từ vựng
押え
おさえ
vocabulary vocab word
vật chặn (ví dụ: chặn giấy)
ấn xuống
kiểm soát
thực thi quyền lực
tự kiềm chế
rèn luyện kỷ luật bản thân
phòng thủ
bảo vệ
sự răn đe
押え 押え おさえ vật chặn (ví dụ: chặn giấy), ấn xuống, kiểm soát, thực thi quyền lực, tự kiềm chế, rèn luyện kỷ luật bản thân, phòng thủ, bảo vệ, sự răn đe
Ý nghĩa
vật chặn (ví dụ: chặn giấy) ấn xuống kiểm soát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0