Từ vựng
抵抗性
ていこーせい
vocabulary vocab word
khả năng kháng cự
sức đề kháng
điện trở suất
抵抗性 抵抗性 ていこーせい khả năng kháng cự, sức đề kháng, điện trở suất
Ý nghĩa
khả năng kháng cự sức đề kháng và điện trở suất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0