Từ vựng
抛げ入れ
なげいれ
vocabulary vocab word
nageire
cắm hoa tự do
抛げ入れ 抛げ入れ なげいれ nageire, cắm hoa tự do
Ý nghĩa
nageire và cắm hoa tự do
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なげいれ
vocabulary vocab word
nageire
cắm hoa tự do