Từ vựng
折径
おりけい
vocabulary vocab word
chiều dài khi duỗi thẳng (của dây thun)
折径 折径 おりけい chiều dài khi duỗi thẳng (của dây thun)
Ý nghĩa
chiều dài khi duỗi thẳng (của dây thun)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おりけい
vocabulary vocab word
chiều dài khi duỗi thẳng (của dây thun)