Từ vựng
折り径
おりけい
vocabulary vocab word
chiều dài khi duỗi thẳng (của dây thun)
折り径 折り径 おりけい chiều dài khi duỗi thẳng (của dây thun)
Ý nghĩa
chiều dài khi duỗi thẳng (của dây thun)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おりけい
vocabulary vocab word
chiều dài khi duỗi thẳng (của dây thun)