Từ vựng
抗菌
こうきん
vocabulary vocab word
kháng khuẩn
kháng vi sinh vật
抗菌 抗菌 こうきん kháng khuẩn, kháng vi sinh vật
Ý nghĩa
kháng khuẩn và kháng vi sinh vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうきん
vocabulary vocab word
kháng khuẩn
kháng vi sinh vật