Từ vựng
抗力
こうりょく
vocabulary vocab word
lực cản
lực cản chất lỏng
phản lực bề mặt (ví dụ: lực pháp tuyến và lực ma sát)
抗力 抗力 こうりょく lực cản, lực cản chất lỏng, phản lực bề mặt (ví dụ: lực pháp tuyến và lực ma sát)
Ý nghĩa
lực cản lực cản chất lỏng và phản lực bề mặt (ví dụ: lực pháp tuyến và lực ma sát)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0