Từ vựng
こうりょく抗力 こうりょく抗力 こうりょく抗力

Ý nghĩa

lực cản lực cản chất lỏng và phản lực bề mặt (ví dụ: lực pháp tuyến và lực ma sát)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠