Từ vựng
投
とう
vocabulary vocab word
khả năng ném bóng
lần ném (như lao
ném bóng bowling)
lần thả câu
投 投 とう khả năng ném bóng, lần ném (như lao, ném bóng bowling), lần thả câu
Ý nghĩa
khả năng ném bóng lần ném (như lao ném bóng bowling)
Luyện viết
Nét: 1/7