Từ vựng
抑止力
よくしりょく
vocabulary vocab word
sức răn đe
khả năng ngăn chặn
抑止力 抑止力 よくしりょく sức răn đe, khả năng ngăn chặn
Ý nghĩa
sức răn đe và khả năng ngăn chặn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よくしりょく
vocabulary vocab word
sức răn đe
khả năng ngăn chặn