Từ vựng
把む
つかむ
vocabulary vocab word
nắm lấy
bắt lấy
nắm chặt
giữ chặt
túm lấy
ôm chặt
cầm lấy
túm được
vớ được
có được
thu được
kiếm được
giành được
bắt giữ
hiểu được
nắm bắt
thấu hiểu
把む 把む つかむ nắm lấy, bắt lấy, nắm chặt, giữ chặt, túm lấy, ôm chặt, cầm lấy, túm được, vớ được, có được, thu được, kiếm được, giành được, bắt giữ, hiểu được, nắm bắt, thấu hiểu
Ý nghĩa
nắm lấy bắt lấy nắm chặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0