Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
批准書
ひじゅんしょ
vocabulary vocab word
văn kiện phê chuẩn
批准書
hijunsho
批准書
批准書
ひじゅんしょ
văn kiện phê chuẩn
ひ
じゅ
ん
しょ
批
准
書
ひ
じゅ
ん
しょ
批
准
書
ひ
じゅ
ん
しょ
批
准
書
Ý nghĩa
văn kiện phê chuẩn
văn kiện phê chuẩn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
批准書
văn kiện phê chuẩn
ひじゅんしょ
批
sự chỉ trích, cuộc đình công
ヒ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
准
bán, phó, dự bị
ジュン
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
書
viết
か.く, -が.き, ショ
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.