Từ vựng
扱い
あつかい
vocabulary vocab word
sự đối xử
dịch vụ
cách cư xử
sự xử lý
sự quản lý
cách sử dụng
thao tác
việc sử dụng
coi như
đối xử như
扱い 扱い あつかい sự đối xử, dịch vụ, cách cư xử, sự xử lý, sự quản lý, cách sử dụng, thao tác, việc sử dụng, coi như, đối xử như
Ý nghĩa
sự đối xử dịch vụ cách cư xử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0