Từ vựng
払拭
ふっしょく
vocabulary vocab word
xóa bỏ
quét sạch
tiêu diệt
xua tan
払拭 払拭 ふっしょく xóa bỏ, quét sạch, tiêu diệt, xua tan
Ý nghĩa
xóa bỏ quét sạch tiêu diệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふっしょく
vocabulary vocab word
xóa bỏ
quét sạch
tiêu diệt
xua tan