Từ vựng
払い下げ
はらいさげ
vocabulary vocab word
thanh lý (thường tài sản nhà nước không cần thiết)
bán
払い下げ 払い下げ はらいさげ thanh lý (thường tài sản nhà nước không cần thiết), bán
Ý nghĩa
thanh lý (thường tài sản nhà nước không cần thiết) và bán
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0