Từ vựng
打ち込む
ぶちこむ
vocabulary vocab word
ném vào
quẳng vào
liệng vào
đóng (đinh
v.v.) vào
đóng búa vào
đấm trúng
đánh (bóng) vào (ví dụ: khán đài)
bắn (đạn) vào
phóng (tên lửa) vào
mang (kiếm
v.v.)
mang theo
打ち込む 打ち込む-2 ぶちこむ ném vào, quẳng vào, liệng vào, đóng (đinh, v.v.) vào, đóng búa vào, đấm trúng, đánh (bóng) vào (ví dụ: khán đài), bắn (đạn) vào, phóng (tên lửa) vào, mang (kiếm, v.v.), mang theo
Ý nghĩa
ném vào quẳng vào liệng vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0