Từ vựng
手離し
てばなし
vocabulary vocab word
không giữ chặt
không dùng tay
buông tay
không giữ ý (trong biểu lộ cảm xúc)
không kiềm chế
công khai (nói ra)
手離し 手離し てばなし không giữ chặt, không dùng tay, buông tay, không giữ ý (trong biểu lộ cảm xúc), không kiềm chế, công khai (nói ra)
Ý nghĩa
không giữ chặt không dùng tay buông tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0