Từ vựng
手近
てぢか
vocabulary vocab word
gần
gần bên
trong tầm với
tiện lợi
quen thuộc
手近 手近 てぢか gần, gần bên, trong tầm với, tiện lợi, quen thuộc
Ý nghĩa
gần gần bên trong tầm với
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0