Từ vựng
手漉
てすき
vocabulary vocab word
làm giấy thủ công
giấy làm bằng tay
手漉 手漉 てすき làm giấy thủ công, giấy làm bằng tay
Ý nghĩa
làm giấy thủ công và giấy làm bằng tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てすき
vocabulary vocab word
làm giấy thủ công
giấy làm bằng tay