Từ vựng
手斧
ておの
vocabulary vocab word
rìu nhỏ
cái đục
dụng cụ đẽo gỗ
手斧 手斧 ておの rìu nhỏ, cái đục, dụng cụ đẽo gỗ
Ý nghĩa
rìu nhỏ cái đục và dụng cụ đẽo gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ておの
vocabulary vocab word
rìu nhỏ
cái đục
dụng cụ đẽo gỗ