Từ vựng
手数料
てすうりょう
vocabulary vocab word
phí dịch vụ
phí hủy
hoa hồng
phí môi giới
手数料 手数料 てすうりょう phí dịch vụ, phí hủy, hoa hồng, phí môi giới
Ý nghĩa
phí dịch vụ phí hủy hoa hồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0