Từ vựng
手数
てすう
vocabulary vocab word
phiền phức
rắc rối
số nước đi (trong cờ vây
shogi
v.v.)
số cú đấm
手数 手数 てすう phiền phức, rắc rối, số nước đi (trong cờ vây, shogi, v.v.), số cú đấm
Ý nghĩa
phiền phức rắc rối số nước đi (trong cờ vây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0