Từ vựng
手描き
てがき
vocabulary vocab word
vẽ tay
vẽ bằng tay
tô màu bằng tay
sơn bằng tay
手描き 手描き てがき vẽ tay, vẽ bằng tay, tô màu bằng tay, sơn bằng tay
Ý nghĩa
vẽ tay vẽ bằng tay tô màu bằng tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0