Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
手招く
てまねく
vocabulary vocab word
vẫy tay gọi lại
手招ku
temaneku
手招く
手招く
てまねく
vẫy tay gọi lại
て
ま
ね
く
手
招
く
て
ま
ね
く
手
招
く
て
ま
ね
く
手
招
く
Ý nghĩa
vẫy tay gọi lại
vẫy tay gọi lại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
手招く
vẫy tay gọi lại
てまねく
手
bàn tay
て, て-, シュ
招
vẫy gọi, mời, triệu tập...
まね.く, ショウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
召
quyến rũ, gọi, mời đến...
め.す, ショウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.