Từ vựng
手分け
てわけ
vocabulary vocab word
phân công lao động
chia nhóm (ví dụ: để tìm kiếm)
手分け 手分け てわけ phân công lao động, chia nhóm (ví dụ: để tìm kiếm)
Ý nghĩa
phân công lao động và chia nhóm (ví dụ: để tìm kiếm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0