Từ vựng
手がき
てがき
vocabulary vocab word
chữ viết tay
viết tay
vẽ tay
vẽ bằng tay
手がき 手がき てがき chữ viết tay, viết tay, vẽ tay, vẽ bằng tay
Ý nghĩa
chữ viết tay viết tay vẽ tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てがき
vocabulary vocab word
chữ viết tay
viết tay
vẽ tay
vẽ bằng tay