Từ vựng
手がき
てがき
vocabulary vocab word
vẽ tay
vẽ bằng tay
tô màu bằng tay
sơn bằng tay
手がき 手がき-2 てがき vẽ tay, vẽ bằng tay, tô màu bằng tay, sơn bằng tay
Ý nghĩa
vẽ tay vẽ bằng tay tô màu bằng tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0