Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
扁爪
ひらづめ
vocabulary vocab word
móng tay
móng chân
扁爪
hirazume
扁爪
扁爪
ひらづめ
móng tay, móng chân
ひ
ら
づ
め
扁
爪
ひ
ら
づ
め
扁
爪
ひ
ら
づ
め
扁
爪
Ý nghĩa
móng tay
và
móng chân
móng tay, móng chân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
扁爪
móng tay, móng chân
ひらづめ
扁
bằng phẳng, nhỏ bé
ひらたい, ヘン
户
𠕁
爪
móng vuốt, móng tay, móng vuốt (của chim săn mồi)
つめ, つま-, ソウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.