Từ vựng
我国
わがくに
vocabulary vocab word
đất nước chúng ta
quê hương chúng ta
tổ quốc của mình
我国 我国 わがくに đất nước chúng ta, quê hương chúng ta, tổ quốc của mình
Ý nghĩa
đất nước chúng ta quê hương chúng ta và tổ quốc của mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0