Từ vựng
我が国
わがくに
vocabulary vocab word
đất nước chúng ta
quê hương chúng ta
tổ quốc của mình
我が国 我が国 わがくに đất nước chúng ta, quê hương chúng ta, tổ quốc của mình
Ý nghĩa
đất nước chúng ta quê hương chúng ta và tổ quốc của mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0